diễn âm
Các nhà ngôn ngữ học thường diễn âm tiếng địa phương bằng bảng ký hiệu IPA để nghiên cứu.
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi lại hoặc thể hiện bằng các ký hiệu ngữ âm: Hành động chuyển đổi cách phát âm của một từ, một ngôn ngữ sang một hệ thống ký hiệu (như bảng chữ cái ngữ âm quốc tế IPA) để thể hiện chính xác âm thanh của nó.
- (Cũ) Như "phiên âm": Một cách dùng cũ, đồng nghĩa với từ "phiên âm", chỉ việc ghi âm thanh của một ngôn ngữ bằng hệ thống chữ viết của một ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà ngôn ngữ học thường diễn âm tiếng địa phương bằng bảng ký hiệu IPA để nghiên cứu.
- Từ điển này diễn âm tất cả các mục từ để người học phát âm chính xác.
- Trong các tài liệu cũ, người ta hay diễn âm tên tiếng nước ngoài sang chữ Quốc ngữ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diễn âm" trong âm nhạc: Trong ngữ cảnh âm nhạc, "diễn âm" có thể được hiểu là việc thể hiện, trình bày một bản nhạc (tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn so với "trình diễn" hoặc "diễn tấu").
- Nghệ sĩ piano đã có một cách diễn âm bản sonata rất độc đáo. (Cách dùng này mang tính chuyên môn cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiên âm (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện nay, chỉ việc dùng chữ viết của ngôn ngữ này để ghi lại cách đọc của ngôn ngữ khác.
- Bảng phiên âm trong từ điển giúp tôi đọc tiếng Anh dễ hơn.
- Chuyển tự (động từ): Chuyển văn bản từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác, thường giữ nguyên cách phát âm gốc.
- Ký âm (động từ): Ghi lại âm thanh, giai điệu bằng các ký hiệu âm nhạc hoặc ngữ âm.
Từ đồng nghĩa
- Phiên âm: Chuyển cách đọc thành chữ viết.
- Chú âm: Ghi chú cách phát âm (thường dùng trong giáo dục).
- Ghi âm: (Trong một ngữ cảnh rộng hơn) Ghi lại âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diễn âm")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diễn âm")